国内咖啡价格
| 市场 | 平均价 | 涨跌 |
|---|---|---|
| FOB (HCM) (美元/吨) | 1.974,00 | -1400.00 |
| Đắk Lắk (百万越盾/吨) | 93500.00 | 1000.00 |
| Gia Lai (百万越盾/吨) | 93500.00 | 1000.00 |
| Lâm Đồng (百万越盾/吨) | 185800 | 1600 |
| 汇率 USD / VND | 26,204.00 | 0.05 |
| 更新 | 23/03/2026 01:36 | |
Trên thị trường nội địa Việt Nam, hoạt động giao dịch cà phê đang tạm ngưng bởi kỳ nghỉ Tết Nguyên đán trong khi đó giá hồ tiêu trong nước tiếp tục giữ mặt bằng cao; thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái đi ngang.
Giá cà phê tiếp tục tăng, trong đó robusta lên mức cao nhất một tuần. Đà giảm sâu trước đó đã kích thích các nhà rang xay mua bù tồn kho, qua đó hỗ trợ giá phục hồi
Theo số liệu do Hội đồng Cà phê Ấn Độ (Coffee Board of India) công bố, xuất khẩu cà phê của Ấn Độ trong năm dương lịch 2025 giảm 4,47% về khối lượng, xuống còn khoảng 384 nghìn tấn, song giá trị xuất khẩu lại tăng mạnh 22,50%, đạt hơn 2 tỷ USD.
Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) được Thương vụ đánh giá là điều kiện hàng đầu mà các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê Việt Nam phải tuân thủ. Kể từ ngày 30/12/2025, mọi lô hàng cà phê xuất khẩu vào EU phải đi kèm với chứng minh rằng sản phẩm không được trồng trên diện tích đất có hoạt động phá rừng sau tháng 12 năm 2020.
Từ chỗ bị xem chỉ là cà phê rẻ tiền, chất lượng thấp, robusta giờ đây đang trở thành ngôi sao mới trên thị trường cà phê đặc sản.
| 市场 | 平均价 | 涨跌 |
|---|---|---|
| FOB (HCM) (美元/吨) | 1.974,00 | -1400.00 |
| Đắk Lắk (百万越盾/吨) | 93500.00 | 1000.00 |
| Gia Lai (百万越盾/吨) | 93500.00 | 1000.00 |
| Lâm Đồng (百万越盾/吨) | 185800 | 1600 |
| 汇率 USD / VND | 26,204.00 | 0.05 |
| 更新 | 23/03/2026 01:36 | |
| 交割期 |
价格 (美元/吨) |
+/- | % |
|---|---|---|---|
| 03/26 | 3783.00 | 90.00 | 2.44 |
| 05/26 | 3669.00 | 90.00 | 2.51 |
| 07/26 | 3542.00 | 61.00 | 1.75 |
| 09/26 | 3456.00 | 55.00 | 1.62 |
| 11/26 | 3393.00 | 60.00 | 1.80 |
| 更新 | 23/03/2026 01:36 | ||
| 交割期 |
价格 (美分/磅) |
+/- | % |
|---|---|---|---|
| 03/27 | 273.00 | 5.70 | 2.13 |
| 05/26 | 300.90 | 8.00 | 2.73 |
| 07/26 | 294.20 | 7.10 | 2.47 |
| 09/26 | 284.65 | 6.50 | 2.34 |
| 12/26 | 276.70 | 5.90 | 2.18 |
| 更新 | 23/03/2026 01:36 | ||