国内咖啡价格
| 市场 | 平均价 | 涨跌 |
|---|---|---|
| FOB (HCM) (美元/吨) | 1.974,00 | -1400.00 |
| Đắk Lắk (百万越盾/吨) | 93500.00 | 1000.00 |
| Gia Lai (百万越盾/吨) | 93500.00 | 1000.00 |
| Lâm Đồng (百万越盾/吨) | 185800 | 1600 |
| 汇率 USD / VND | 26,204.00 | 0.05 |
| 更新 | 23/03/2026 01:39 | |
Là quốc gia sản xuất Robusta lớn nhất thế giới, Việt Nam bước vào sân chơi cà phê đặc sản với nhiều lợi thế nhưng cũng không thiếu rào cản. Chi phí đầu tư cao, quy mô sản xuất nhỏ và định kiến giá đối với Robusta đang khiến không ít doanh nghiệp “đuối sức”, buộc thị trường phải nhìn lại cách tiếp cận với cà phê đặc sản theo hướng thực tế và bền vững hơn.
Các giống cà phê canephora (bao gồm conilon và robusta) đang mở rộng diện tích tại những bang của Brazil vốn trước đây sản xuất rất ít hoặc hầu như không trồng loại cây này, khi giá cao thúc đẩy sự quan tâm, theo nhận định của lãnh đạo ngành, các nhà nghiên cứu và quan chức.
Tác giả Sayed Azam-Ali gợi ý giải pháp để đảm bảo lương thực cho 10 tỷ người vào năm 2050, trong sách "Cuộc cách mạng thứ 9".
Từ trên đỉnh đập chứa nước, không rời mắt khỏi cánh đồng lúa Cuba mới gieo cây, Giám đốc Công ty ngũ cốc công-nông nghiệp Los Palacios (EAIG), Ariel García Pérez, khẳng định hợp tác lúa gạo Việt Nam-Cuba đang diễn ra tốt đẹp. "Sản lượng lúa và con số đã nói lên tất cả. Với sự hợp tác hiệu quả cùng công ty Agri VMA của Việt Nam, chúng tôi đã đạt được những gì mong đợi."
Trong tháng 1/2026, giá trị xuất khẩu các mặt hàng nông sản đạt 3,6 tỷ USD; sản phẩm chăn nuôi đạt 47,5 triệu USD; giá trị xuất khẩu thủy sản đạt 940 triệu USD; xuất khẩu lâm sản đạt 1,72 tỷ USD.
| 市场 | 平均价 | 涨跌 |
|---|---|---|
| FOB (HCM) (美元/吨) | 1.974,00 | -1400.00 |
| Đắk Lắk (百万越盾/吨) | 93500.00 | 1000.00 |
| Gia Lai (百万越盾/吨) | 93500.00 | 1000.00 |
| Lâm Đồng (百万越盾/吨) | 185800 | 1600 |
| 汇率 USD / VND | 26,204.00 | 0.05 |
| 更新 | 23/03/2026 01:39 | |
| 交割期 |
价格 (美元/吨) |
+/- | % |
|---|---|---|---|
| 03/26 | 3783.00 | 90.00 | 2.44 |
| 05/26 | 3669.00 | 90.00 | 2.51 |
| 07/26 | 3542.00 | 61.00 | 1.75 |
| 09/26 | 3456.00 | 55.00 | 1.62 |
| 11/26 | 3393.00 | 60.00 | 1.80 |
| 更新 | 23/03/2026 01:39 | ||
| 交割期 |
价格 (美分/磅) |
+/- | % |
|---|---|---|---|
| 03/27 | 273.00 | 5.70 | 2.13 |
| 05/26 | 300.90 | 8.00 | 2.73 |
| 07/26 | 294.20 | 7.10 | 2.47 |
| 09/26 | 284.65 | 6.50 | 2.34 |
| 12/26 | 276.70 | 5.90 | 2.18 |
| 更新 | 23/03/2026 01:39 | ||