icon

Giá cà phê trong nước

Thị trường Trung bình Thay đổi
FOB (HCM) (USD/Tấn) 1.974,00 -1400.00
Đắk Lắk (Triệu/Tấn) 93500.00 1000.00
Gia Lai (Triệu/Tấn) 93500.00 1000.00
Lâm Đồng (Triệu/Tấn) 185800 1600
Tỉ giá USD / VND 26,204.00 0.05
Cập nhật 23/03/2026 00:06
icon

Giá cà phê Robusta GD tại London

Kỳ hạn Giá
(USD/Tấn)
+/- %
03/26 3783.00 90.00 2.44
05/26 3669.00 90.00 2.51
07/26 3542.00 61.00 1.75
09/26 3456.00 55.00 1.62
11/26 3393.00 60.00 1.80
Cập nhật 23/03/2026 00:06
icon

Giá cà phê Arabica GD tại New York

Kỳ hạn Giá
(Cent Mỹ/Pound)
+/- %
03/27 273.00 5.70 2.13
05/26 300.90 8.00 2.73
07/26 294.20 7.10 2.47
09/26 284.65 6.50 2.34
12/26 276.70 5.90 2.18
Cập nhật 23/03/2026 00:06
logo

Video

Our Featured Partners

zalo