Market Information
| Market | Avg.Price | Change |
|---|---|---|
| FOB (HCM) (USD/Ton) | 1.974,00 | -1400.00 |
| Đắk Nông (Milion VND/Ton) | 100200.00 | 1900.00 |
| Gia Lai (Milion VND/Ton) | 100000.00 | 1800.00 |
| Lâm Đồng (Milion VND/Ton) | 99500.00 | 2100.00 |
| Last Updated | 23/01/2026 02:13 | |
Nubia V80 Max nổi bật ở phân khúc giá rẻ khi có độ bền cao, pin 6.000 mAh, màn hình 6,9 inch tần số quét 120 Hz.
V80 Max sử dụng chip Unisoc T7250, RAM 8 GB cùng hai phiên bản bộ nhớ trong 128 và 256 GB. Máy có RAM và bộ nhớ trong cao gấp đôi các model cùng tầm giá. Trải nghiệm nhanh cho thấy V80 Max xử lý tốt các tác vụ cơ bản như lướt mạng xã hội, xem video hay chơi game phổ thông như Liên Quân Mobile ở mức cấu hình trung bình.
Cụm ba camera sau tương tự "đàn anh" V80 Design với camera chính 50 megapixel và hai camera phụ 2 và 0,08 megapixel. Máy ảnh selfie có độ phân giải 16 megapixel. Mức 50 megapixel giúp điện thoại có khả năng chụp ở hai tiêu cự 27 và 81 mm.
Ở chế độ AI, máy tự động điều chỉnh thông số để chụp và lấy nét nhanh. Tuy nhiên, với chế độ chụp đêm, máy xử lý chậm hơn nhiều và hình ảnh xuất hiện nhiễu. Chất lượng ảnh khá ổn trong điều kiện đủ sáng, do xử lý zoom bằng AI nên hình ảnh có thể bệt màu và có răng cưa.
Pin 6.000 mAh cũng là thông số tốt ở tầm giá 3 triệu đồng, khi các model khác chủ yếu trang bị pin 5.000 mAh. Máy hỗ trợ sạc nhanh 22,5 W và sạc ngược 10 W. Tính năng Bypass Charging cho phép sạc trực tiếp vào máy không qua pin, điểm cộng lớn cho những người dùng điện thoại để xem bản đồ dẫn đường liên tục trên xe.
| Market | Avg.Price | Change |
|---|---|---|
| FOB (HCM) (USD/Ton) | 1.974,00 | -1400.00 |
| Đắk Nông (Milion VND/Ton) | 100200.00 | 1900.00 |
| Gia Lai (Milion VND/Ton) | 100000.00 | 1800.00 |
| Lâm Đồng (Milion VND/Ton) | 99500.00 | 2100.00 |
| Last Updated | 23/01/2026 02:13 | |
| Delevery |
Price (USD/Ton) |
+/- | % |
|---|---|---|---|
| 01/26 | 4253.00 | 127.00 | 3.08 |
| 03/26 | 4078.00 | 137.00 | 3.48 |
| 05/26 | 3984.00 | 120.00 | 3.11 |
| 07/26 | 3909.00 | 104.00 | 2.73 |
| 09/26 | 3850.00 | 91.00 | 2.42 |
| Last Updated | 23/01/2026 02:13 | ||
| Delevery |
Price (U.S cent/Pound) |
+/- | % |
|---|---|---|---|
| 03/26 | 347.50 | 1.00 | 0.29 |
| 05/26 | 330.80 | 0.90 | 0.27 |
| 07/26 | 324.25 | 0.70 | 0.22 |
| 09/26 | 318.25 | 0.55 | 0.17 |
| 12/26 | 313.20 | 0.35 | 0.11 |
| Last Updated | 23/01/2026 02:13 | ||